Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 17/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramiro Ruiz Rodriguez
Gonzalo Paz
Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral
Joaquin Pereyra
Tomas Castro Ponce
Cristian Menendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 5 | 64 | 6.9 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 18 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Matias Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 45 | Milton Gimenez | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 7 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Juan Bizans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 42 | 7 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 54 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 5 | 50 | 7.2 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 68 | 7.5 | |
| 39 | Matias Orihuela | Defender | 1 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 4 | 65 | 7.3 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 40 | Justo Giani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 21 | Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Francis Flores | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 4 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 32 | Gonzalo Paz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ