Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Barracas Central hôm nay ngày 29/07/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Javier Ruiz
1 - 2 Alexis Maldonado(OW)
Facundo Bruera
1 - 3 Kevin Jappert
Javier Ruiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 1 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 18 | Julio Cesar Furch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 55 | 5.4 | |
| 7 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.5 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 20 | 8.1 | |
| 10 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 33 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 5 | 45 | 6.1 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 5 | 90 | 7.6 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 44 | Juan Luis Alfaro | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 10 | 0 | 70 | 6.1 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 31 | Lisandro Pinero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 13 | Brandon Oviedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 44 | 8.1 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 9 | 45 | 6.4 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Kevin Jappert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 41 | 8.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ