Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Belgrano hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Daniel Jara
Lucas Andres Menossi
Jeremias Lucco
Facundo Tomas Quignon
Pablo Chavarria
Geronimo Heredia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Braian Galván | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 40 | Agustin Obando | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 34 | Ramiro Di Luciano | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 60 | 7.1 | ||
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 3 | 25 | 7.8 | |
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 31 | Lisandro Pinero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 54 | 7.3 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 33 | Rafael Marcelo Delgado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 3 | 3 | 84 | 7.1 | |
| 23 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 2 | 73 | 7 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 10 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 56 | 7.4 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 11 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 42 | Jeremias Lucco | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 9 | 0 | 75 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ