Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Boca Juniors hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Leonel Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 19 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 9 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 3 | 62 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 56 | 7.8 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 6 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 38 | Camilo Rey Domenech | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 67 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ