Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs CA Huracan hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Felipe Roa Estrada
0 - 1 William Alarcón
Hernan De La Fuente
Leandro Julian Garate
Omar Fernando Tobio
Leandro Julian Garate
Cesar Ibanez
Guillermo Benitez
Fabio Pereyra
0 - 2 William Alarcón
Sebastian Ramirez
Rodrigo Echeverria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcelo Alberto Barovero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 25 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 2 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 10 | Andres Felipe Roa Estrada | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 8 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 5 | William Alarcón | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ