Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs CA Platense hôm nay ngày 03/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vicente Taborda
0 - 2 Ronaldo Martinez
Nicolas Servetto
Franco Diaz
Alexis Nicolas Castro
Ignacio Schor
Gaston Suso
Franco Baldassarra
Gaston Suso
Alexis Amadeo Sabella
Gonzalo Valdivia
Mauro Daniel Quiroga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 10 | 1 | 29 | 5.51 | |
| 9 | Andres Chavez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.55 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 5 | 28 | 6.28 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 3 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 16 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 45 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 5.81 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 5.95 | |
| 3 | Aaron Quiroz | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 19 | 5.85 | ||
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 22 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.96 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.15 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.81 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 17 | 6.73 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.74 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.64 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.53 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 2 | 15 | 7.44 | |
| 31 | Marco Pellegrino | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 26 | 7.08 | ||
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.77 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ