Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 19/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Luciano Medina
Tomas Cavanagh
Blas Armoa
Leandro Nicolas Contin

0 - 1 Leandro Nicolas Contin
Romeo Benítez
Gonzalo Maroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |||
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 30 | Leandro Julian Garate | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 25 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 34 | Ramiro Di Luciano | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | ||
| 47 | Gabriel Aranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Facundo Ferreira Jussiei | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 4 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ