Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lautaro Vargas
Nicolas Palavecino
Augusto Solari
Nicolas Palavecino
Lucas Emanuel Gamba
Matías Tagliamonte
Agustin Colazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 18 | Julio Cesar Furch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 8 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 7.2 | |
| 26 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 27 | 12 | 44.44% | 1 | 7 | 48 | 6.4 | |
| 10 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 7 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 33 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 7 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 48 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 5 | 53 | 7.4 | |
| 1 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 5 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Agustin Colazo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 17 | Nicolas Palavecino | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 42 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ