Banfield
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2 0.85
u 0.85
2.14
3.35
2.90
-0.25 0.90
+0.25 0.55
0.75 0.88
u 0.82
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Colon de Santa Fe hôm nay ngày 07/11/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Colon de Santa Fe tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Colon de Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gian Nardelli
Gian Nardelli
Fabio Enrique Alvarez
1 - 1 Ramon Abila
Ruben Alejandro Botta
Jorge Benitez
Stefano Moreyra
Fabio Enrique Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 45 | Milton Gimenez | Forward | 4 | 2 | 2 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Juan Bizans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 12 | Matias Ibanez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 22 | Javier Toledo | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 7 | 27 | 7 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | German Conti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 20 | 7 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Garces | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 36 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.4 | |
| 21 | Eric Meza | Defender | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ