Banfield
-0.25 0.93
+0.25 0.85
2 0.88
u 0.84
2.18
3.02
2.98
-0 0.93
+0 1.16
0.75 0.76
u 0.94
2.93
3.81
1.87
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manuel Panaro Miramon
Julian Kadijevic
0 - 2 Nicolas Schelotto
Augusto Max
Ignacio Martin Fernandez
Alexis Steimbach
Pablo Aguiar
Franco Torres
Xabier Auzmendi Arruabarrena
Jeremias Merlo
Franco Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 40 | David Zalazar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 35 | Ignacio Pais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 7.9 | |
| 27 | Julian Kadijevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ