Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Independiente hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Angulo
Sebastian Valdez
Federico Andres Mancuello
Gabriel Avalos Stumpfs
Ignacio Maestro Puch
Luciano Javier Cabral
Ivan Marcone
Diego Tarzia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 19 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ