Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Independiente hôm nay ngày 27/02/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Ramon Cazares Sevillano
Sergio Barreto
Santiago Hidalgo
Kevin Lopez
Rodrigo Marquez
Joaquin Laso
Santiago Salle
Ayrton Enrique Costa

Joaquin Laso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 24 | 6.78 | |
| 7 | Sebastian Sosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Andres Chavez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 16 | 6.24 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 6.43 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.19 | |
| 4 | Matías Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 16 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 7.11 | |
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 15 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Martin Cauteruccio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 11 | Juan Ramon Cazares Sevillano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 19 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 24 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 38 | 6.78 | |
| 5 | Agustin Nicolas Mulet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 6.33 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 30 | Mateo Baltasar Barcia Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 21 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ