Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Lanus hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelino Moreno
Dylan Aquino
Dylan Aquino
Ezequiel Munoz
Juan Ramirez
Rodrigo Castillo
Sasha Julian Marcich
Agustín Medina
2 - 1 Eduardo Salvio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 7.2 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 26 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 33 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 14 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 40 | Luciano Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ