Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Newells Old Boys hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walter Claudio Nunez
Franco Orozco
Luciano Herrera
Facundo Guch
David Sotelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Federico Marcelo Anselmo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 36 | 7.6 | |
| 33 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 9.1 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 6 | 42 | 6.9 | |
| 40 | David Zalazar | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.9 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 23 | 7 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Lisandro Pinero | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 6 | 29 | 8.3 | |
| 35 | Ignacio Pais | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 45 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 33 | 5.7 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 26 | 5.8 | |
| 24 | Gabriel Adolfo Risso Patron | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 37 | 6 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 22 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 8 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Franco Orozco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 34 | 6 | |
| 29 | Marcelo Esponda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ