Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Banfield
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Paredes
Federico Paradela
Lisandro Lopez
Gabriel Diaz
Ezequiel Naya
Manuel Garcia
Gabriel Agustin Hauche
1 - 1 Franco Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Leandro Julian Garate | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Braian Galván | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Matias Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 11 | Juan Ignacio Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Mathias de Ritis | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 29 | Juan Iribarren | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Fabian Gaitan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 32 | Franco Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Joaquin Gho | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Manuel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ