Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Bayern Munich hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Kane Goal Disallowed
1 - 1 Harry Kane
Joshua Kimmich
Leroy Sane
Leon Goretzka
Kingsley Coman
Jamal Musiala
Konrad Laimer
Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 65 | 6.63 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 9.5 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 63 | 7.54 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 7.42 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 61 | 8.48 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.57 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 48 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 58 | 4.19 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 37 | 6.17 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 42 | 7.48 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 77 | 6.17 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 0 | 67 | 4.76 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 91 | 6.77 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 80 | 6.27 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 86 | 98.85% | 0 | 4 | 101 | 7.07 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 0 | 53 | 5.85 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ