Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inigo Lekue
Daniel García Carrillo
Benat Prados Diaz
Malcom Adu
Malcom Adu
Unai Gomez
Alejandro Berenguer Remiro
Oscar de Marcos Arana Oscar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 7.17 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 56 | 6.63 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 49 | 7 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.66 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 25 | 6.61 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.81 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ