Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Athletic Bilbao tại Siêu Cúp Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Unai Gomez
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Gorka Guruzeta Rodriguez
Inigo Lekue Martinez
Selton Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 1 | 0 | 120 | 7.3 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 0 | 64 | 10 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 146 | 141 | 96.58% | 0 | 0 | 155 | 8.5 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 4 | 0 | 66 | 8.6 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 50 | 40 | 80% | 3 | 2 | 68 | 8.8 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 131 | 129 | 98.47% | 0 | 3 | 142 | 7.5 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 42 | 4.7 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 23 | 6 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 5.2 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ