Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay ngày 04/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Maria Gimenez de Vargas
Axel Witsel
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Angel Correa
Samuel Dias Lino
Caesar Azpilicueta
Caesar Azpilicueta
Memphis Depay
Saul Niguez Esclapez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 3 | 1 | 67 | 6.95 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 50 | 6.67 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 7.35 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 5.77 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 5.15 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ