Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Axel Witsel
Axel Witsel
1 - 1 Rodrigo De Paul
Nahuel Molina
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Robin Le Normand
Alexander Sorloth
Robin Le Normand
1 - 2 Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 6.97 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 10 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 7.51 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.74 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 2 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 43 | 6.46 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 59 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 43 | 6.19 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ