Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay ngày 03/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
0 - 1 Alejandro Baena Rodriguez
Alejandro Baena Rodriguez Goal awarded
Alejandro Baena Rodriguez
Conor Gallagher
Thiago Almada
Alexander Sorloth
Antoine Griezmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 20 | Dani Olmo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 23 | Jules Kounde | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 8 | |
| 24 | Eric Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Alejandro Balde | Defender | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Lamine Yamal | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Gerard Martin | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Nahuel Molina | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 15 | Clement Lenglet | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | David Hancko | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 27 | 8.3 | |
| 8 | Pablo Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ