Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Benfica hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Antonio Silva
Renato Junior Luz Sanches
Zeki Amdouni
Andrea Belotti
Leandro Barreiro Martins
Joao Rego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 24 | 7.01 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 85 | 85% | 0 | 3 | 108 | 6.59 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 87 | 6.38 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 69 | 7.39 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 59 | 8.92 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.29 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 3 | 82 | 7.08 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 0 | 105 | 7.31 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 1 | 91 | 7.97 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 65 | 8.75 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 52 | 7.62 | |
| 19 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 59 | 6.66 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 47 | 6.32 | |
| 85 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 58 | 6.81 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 59 | 6.05 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 55 | 6.55 | |
| 84 | Joao Rego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ