Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Betis hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdessamad Ezzalzouli
Francisco Barbosa Vieites
Guido Rodriguez
Juan Cruz Diaz Esposito
Rodri Sanchez
Marc Bartra Aregall
Guido Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.24 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.85 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 37 | 7.24 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 47 | 7.33 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 0 | 64 | 6.66 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 59 | 7.17 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 44 | 7.83 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 7.12 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 40 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 30 | Francisco Barbosa Vieites | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.74 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ