Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Betis hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Natan Bernardo De Souza
1 - 1 Natan Bernardo De Souza
Luis Ezequiel Avila
William Carvalho
Jesus Rodriguez
Cedric Bakambu
Diego Javier Llorente Rios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 0 | 92 | 6.33 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 3 | 1 | 76 | 6.46 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 25 | 6.11 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 3 | 92 | 6.72 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 102 | 90 | 88.24% | 6 | 0 | 118 | 6.72 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 2 | 84 | 7.54 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 5 | 1 | 60 | 6.32 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 6 | 0 | 79 | 7.17 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 108 | 97.3% | 0 | 1 | 117 | 6.47 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 6.82 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 2 | 44 | 6.94 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 35 | 7.07 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 26 | 7.54 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 36 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ