Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 10/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karim Adeyemi
Maximilian Beier
Salih Ozcan
Giovanni Reyna
Sehrou Guirassy
Niklas Sule
Julien Duranville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 32 | 8.99 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 7.59 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 78 | 7.12 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 79 | 7.65 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 1 | 71 | 7.33 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 52 | 8.9 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.27 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 67 | 7.45 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 73 | 6.71 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 56 | 8.23 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 60 | 8.21 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 65 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 56 | 6.39 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 58 | 6.02 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 5 | 32 | 5.94 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 2 | 58 | 6.01 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 58 | 6.13 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 45 | 5.89 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ