Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Celta Vigo hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorgen Strand Larsen
Unai Nunez Gestoso
Anastasios Douvikas
0 - 2 Anastasios Douvikas
Williot Swedberg
Miguel Rodriguez Vidal
Carlos Dotor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 57 | 6.42 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 2 | 65 | 6.56 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 3 | 74 | 6.79 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 53 | 5.76 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 81 | 95.29% | 1 | 4 | 87 | 6.48 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.86 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.76 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 23 | 6.61 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.81 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.47 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 28 | 7.27 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ