Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Eintracht Frankfurt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ansgar Knauff
Ansgar Knauff
Mahmoud Dahoud
Sepe Elye Wahi
Jean Negoce
Can Yilmaz Uzun
Jessic Ngankam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 65 | 6.49 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 1 | 73 | 6.66 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 33 | 5.84 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 73 | 6.13 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 70 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.07 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.96 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.92 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 25 | 6.98 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.95 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ