Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs FC Copenhagen hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs FC Copenhagen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs FC Copenhagen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Viktor Dadason
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Junnosuke Suzuki
Viktor Claesson
Mads Emil Madsen
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Youssoufa Moukoko
Oliver Hojer
Birger Meling
Gabriel Pereira Goal Disallowed - offside
Gabriel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 57 | 6.78 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 87 | 5.5 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 54 | 6.54 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 65 | 7.91 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 2 | 89 | 6.55 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 80 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 33 | 7.14 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 31 | 7.58 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.32 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 39 | Viktor Dadason | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ