Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs FC Porto hôm nay ngày 29/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs FC Porto tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
Joao Mario Neto Lopes
Jorge Sanchez
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Nicolas Gonzalez Iglesias
Francisco Conceição
Danny Loader
Antonio Martinez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.29 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 7.82 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 44 | 6.05 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 7.09 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 31 | 6.12 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.83 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.67 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 28 | 6.07 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ