Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs FC Shakhtar Donetsk tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dmytro Kryskiv
2 - 1 Heorhii Sudakov
Newerton
Kevin Kelsy
Yukhym Konoplya
Valerii Bondar
Eguinaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.64 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ