Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Getafe hôm nay ngày 22/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Martin
Adrian Liso
Djene Dakonam
Javier Munoz Jimenez
Davinchi
Abu Kamara
Abdel Abqar
Coba Gomez da Costa
Alex Sancris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 4 | 95 | 7.4 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 75 | 6.75 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 2 | 1 | 85 | 8.37 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 2 | 3 | 118 | 7.87 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 41 | 7.14 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 4 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 8.37 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 2 | 111 | 7.48 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 0 | 109 | 7.46 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 76 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 2 | 42 | 6.02 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 3 | 62 | 6.92 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 5.78 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 4 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 3 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 11 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 5.94 | |
| 18 | Alex Sancris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 23 | Adrian Liso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 5.84 | |
| 26 | Davinchi | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 20 | Coba Gomez da Costa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ