Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Girona hôm nay ngày 11/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Artem Dovbyk
1 - 2 Miguel Ortega Gutierrez
Daley Blind
Christian Ricardo Stuani
Valery Fernandez
Cristian Portugues Manzanera
1 - 3 Valery Fernandez
Jhon Elmer Solis Romero
Christian Ricardo Stuani
1 - 4 Christian Ricardo Stuani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 2 | 1 | 63 | 6.77 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 7.45 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 46 | 6.06 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 5.79 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 7.19 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.25 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.87 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 30 | 7.65 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 23 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ