Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Girona hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Axel Witsel
Viktor Tsygankov
Jhon Elmer Solis Romero
Christian Ricardo Stuani
Yaser Asprilla
Christian Ricardo Stuani
Lancinet Kourouma
Alexandre Moreno Lopera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 65 | 7.47 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 8 | 3 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 53 | 7.33 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 1 | 80 | 6.54 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 3 | 99 | 7.18 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.86 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 0 | 77 | 7.43 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 48 | 48 | 100% | 1 | 2 | 57 | 6.78 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 86 | 6.76 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 8 | 0 | 59 | 7.21 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 100 | 98 | 98% | 0 | 0 | 106 | 6.74 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 29 | Toni Fernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 6.04 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 50 | 7.63 | |
| 8 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 19 | 6.45 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 44 | 7.19 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.72 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Forward | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 44 | 6.08 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 58 | 7.6 | |
| 29 | Lancinet Kourouma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ