Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Girona hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yangel Herrera
1 - 1 Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Cristian Portugues Manzanera
Christian Ricardo Stuani
Jhon Elmer Solis Romero
Gabriel Misehouy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 26 | 8.41 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 14 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 0 | 69 | 6.27 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.48 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 0 | 88 | 6.71 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.14 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 70 | 6.99 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 84 | 7.12 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 81 | 87.1% | 5 | 1 | 117 | 7.49 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 6 | 1 | 100 | 8.06 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 1 | 59 | 7.81 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 5 | 1 | 83 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 39 | 5.7 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 58 | 5.65 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 27 | Gabriel Misehouy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ