Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Inter Milan hôm nay ngày 01/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Thuram
0 - 2 Denzel Dumfries
Mehdi Taromi
Carlos Augusto
Hakan Calhanoglu
2 - 3 Denzel Dumfries
Davide Frattesi
Henrik Mkhitaryan Goal Disallowed
Matteo Darmian
Piotr Zielinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 5.57 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 3 | 1 | 94 | 6.21 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 1 | 112 | 6.8 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 8 | 0 | 63 | 7.52 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 7.55 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 0 | 107 | 6.91 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 61 | 46 | 75.41% | 10 | 0 | 101 | 8.68 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 63 | 5.89 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 42 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 7.04 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.84 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.27 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 5 | 37 | 8.91 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 7.41 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 56 | 6.14 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 35 | 6.76 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ