Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Las Palmas hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Cardona Bermudez
Alvaro Valles
Aaron Escandell
Alberto Moleiro
Jose Angel Gomez Campana
Marc Cardona
Benito Ramirez Del Toro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 56 | 6.46 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 64 | 6.42 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 59 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 1 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 5.51 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.56 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ