Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Leganes hôm nay ngày 16/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Leganes tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Leganes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sergio González
Darko Brasanac
Mattija Nastasic
Diego Garcia Campos
Seydouba Cisse
Daniel Raba Antoli
Javier Hernandez Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 53 | 6.78 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 2 | 46 | 6.26 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 80 | 6.43 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 41 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 17.65% | 0 | 0 | 23 | 7.68 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.84 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 22 | 7.55 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 7.6 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.71 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ