Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Mallorca hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Jaume Vicent Costa Jorda
Antonio Sanchez Navarro
Abdon Prats Bastidas
Nemanja Radonjic
Samuel Almeida Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 64 | 6.78 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 2 | 52 | 6.74 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 49 | 7.33 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 32 | 7 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.66 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 56 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 8.35 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 26 | 6.54 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 25 | 6.49 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 26 | 7.06 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 6.84 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ