Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Napoli hôm nay ngày 13/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Napoli tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Amir Rrahmani
Juan Guilherme Nunes Jesus
Hamed Junior Traore
Mathias Olivera
Jesper Lindstrom
Mathias Olivera
Giacomo Raspadori
Cyril Ngonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.56 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 34 | 7.49 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 5.96 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 5.97 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 48 | 6.68 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ