Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Osasuna hôm nay ngày 03/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Herrando
Iker Munoz Cameros
Enrique Barja
Juan Cruz
Enrique Garcia Martinez, Kike
Aridane Hernandez Umpierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 2 | 77 | 6.74 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.49 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 4 | 30 | 7.01 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 54 | 6.64 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 102 | 93 | 91.18% | 9 | 3 | 121 | 7.95 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 9 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 2 | 70 | 7.04 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 4 | 84 | 7.47 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 0 | 72 | 6.87 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 30 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 1 | 61 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 18 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 16 | 6.28 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.79 | |
| 25 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 24 | 52.17% | 0 | 0 | 57 | 6.94 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 20 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 22 | Aimar Oroz | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.1 | ||
| 31 | Jorge Herrando | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 9 | 5.65 | |
| 33 | Iker Benito | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 30 | 6.36 | |
| 35 | Diego Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ