Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Osasuna hôm nay ngày 28/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Herrera
Ruben Garcia Santos
Alejandro Catena Marugán
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Juan Cruz
Ante Budimir
Moises Gomez Bordonado
Ruben Pena Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 14 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 63 | 6.82 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 59 | 6.87 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 7.19 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 7.73 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 71 | 6.99 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 60 | 7.11 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 7.14 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 21 | 5.12 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 5.82 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 16 | 6.17 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.68 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 21 | 5.99 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ