Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs PSG hôm nay ngày 17/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ousmane Dembele
Kylian Mbappe Lottin
Fabian Ruiz Pena
1 - 2 Vitor Ferreira Pio
1 - 3 Kylian Mbappe Lottin
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Lee Kang In
Marco Asensio Willemsen
Manuel Ugarte
Gianluigi Donnarumma
Randal Kolo Muani
1 - 4 Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 39 | 5.62 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 7 | 47 | 6.88 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 46 | 6.44 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.72 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.24 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 31 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 72 | 8.12 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 91 | 6.53 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 2 | 77 | 6.29 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 11 | 1 | 71 | 8.31 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 45 | 9.08 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 1 | 100 | 7.56 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 90 | 6.85 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 47 | 7.97 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 58 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ