Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 18/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pathe Ciss
Andrei Ratiu
Gerard Gumbau
Adrian Embarba
Oscar Guido Trejo
Oscar Valentín
Sergio Guardiola Navarro
Adrian Embarba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 22 | 6.91 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 7.29 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 7.23 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.43 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 40 | 7.03 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 60 | 6.69 | |
| 32 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 5.48 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.71 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 5.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ