Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs RCD Espanyol hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jofre Carreras Pages
Jofre Carreras Pages Goal Disallowed
Sergi Gomez Sola
Rafel Bauza
Alvaro Tejero Sacristan Goal Disallowed
Walid Cheddira
Justin Smith
3 - 1 Javi Puado
Brian Herrero
Naci Unuvar
Walid Cheddira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.94 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 128 | 120 | 93.75% | 0 | 3 | 142 | 7.27 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 48 | 6.06 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 32 | 8.68 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 8 | 0 | 69 | 7.77 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 2 | 0 | 109 | 6.62 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 67 | 7.87 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 68 | 7.75 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 111 | 98.23% | 0 | 2 | 119 | 6.6 | |
| 32 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 1 | 68 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.22 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 1 | 43 | 5.68 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.45 | |
| 18 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 40 | Justin Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 35 | Rafel Bauza | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 28 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ