Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Real Madrid hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Camavinga
Daniel Carvajal Ramos
Luka Modric
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
1 - 1 Jude Bellingham
1 - 2 Jude Bellingham
Lucas Vazquez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 0 | 53 | 7.17 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 57 | 6.77 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 45 | 6.74 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 3 | 28 | 6.43 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ