Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Real Madrid hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Real Madrid tại Siêu Cúp Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gonzalo Garcia Torres
2 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Santiago Federico Valverde Dipetta
Raul Asencio
Arda Guler
David Alaba
Kylian Mbappe Lottin
Franco Mastantuono
Daniel Ceballos Fernandez
Alvaro Fernandez Carreras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 98 | 91 | 92.86% | 3 | 2 | 124 | 7.3 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 41 | 9.6 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 94 | 6.7 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 43 | 8.7 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 60 | 5.9 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 86 | 8.1 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 0 | 95 | 6.5 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ