Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Real Oviedo hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Escandell
David Costas
Ignacio Vidal Miralles
Nicolas Fonseca
Santigo Cazorla Gonzalez
Josip Brekalo
Thiago Nicolas Borbas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.66 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 88 | 7.19 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 65 | 8.5 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 6.41 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 46 | 8.15 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 2 | 0 | 111 | 7.35 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 54 | 7.52 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 19 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 82 | 68 | 82.93% | 0 | 2 | 85 | 6.74 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 66 | 8.42 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 87 | 98.86% | 0 | 3 | 96 | 7.56 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 45 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Santigo Cazorla Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 4 | David Costas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 4.91 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 42 | 5.3 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.73 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.38 | |
| 17 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ