Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Royal Antwerp hôm nay ngày 20/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Royal Antwerp tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Ilenikhena
Alhassan Yusuf
Ritchie De Laet
Gyrano Kerk
Anthony Valencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 43 | 7.28 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.41 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.93 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 51 | 7.07 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 54 | 7.2 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 7.37 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 40 | 8.37 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 39 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 5.38 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 11 | Arbnor Muja | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 34 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 5.22 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.5 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ