Kết quả trận Barcelona vs Sevilla, 22h15 ngày 15/03

Vòng 28
22:15 ngày 15/03/2026
Barcelona
Đã kết thúc 5 - 2 (3 - 1)
Sevilla
Địa điểm: Spotify Camp Nou
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
2
+4.5
1.82
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.01
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 32
2-0
7.9 70
2-1
8.8 8.8
3-1
10 13.5
3-2
22 15
4-2
34 245
4-3
105 245
0-0
28
1-1
12
2-2
20
3-3
75
4-4
245
AOS
5.9

La Liga » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Sevilla hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Sevilla tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Sevilla

Barcelona Barcelona
Phút
Sevilla Sevilla
Raphael Dias Belloli 1 - 0 match pen
9'
Joao Cancelo Penalty awarded match var
18'
Raphael Dias Belloli 2 - 0 match pen
21'
37'
match yellow.png Gabriel Suazo
Dani Olmo 3 - 0 match goal
38'
45'
match goal 3 - 1 Oso
Kiến tạo: Juanlu Sanchez
46'
match change Neal Maupay
Ra sân: Akor Adams
46'
match change Chidera Ejuke
Ra sân: Jose Angel Carmona
46'
match change Ruben Vargas
Ra sân: Gabriel Suazo
Fermin Lopez
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
match change
46'
Raphael Dias Belloli 4 - 1
Kiến tạo: Fermin Lopez
match goal
51'
Joao Cancelo 5 - 1 match goal
60'
Ronald Federico Araujo da Silva
Ra sân: Joao Cancelo
match change
66'
Marc Casado
Ra sân: Marc Bernal
match change
67'
Lamine Yamal
Ra sân: Roony Bardghji
match change
67'
70'
match change Andres Castrin
Ra sân: Nianzou Kouassi
78'
match change Manuel Bueno Sebastian
Ra sân: Lucien Agoume
Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Raphael Dias Belloli
match change
82'
90'
match goal 5 - 2 Djibril Sow
Kiến tạo: Oso

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Sevilla

Barcelona Barcelona
Sevilla Sevilla
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
20
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
6
16
 
Thử thách
 
9
22
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
0
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
6
14
 
Đánh chặn
 
8
15
 
Ném biên
 
17
613
 
Số đường chuyền
 
381
89%
 
Chuyền chính xác
 
79%
112
 
Pha tấn công
 
67
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
7
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
3.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
4.5
 
Cú sút trúng đích
 
1.85
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
9
 
Số quả tạt chính xác
 
10
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
16
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Pablo Martin Paez Gaviria
17
Marc Casado
16
Fermin Lopez
10
Lamine Yamal
4
Ronald Federico Araujo da Silva
25
Wojciech Szczesny
7
Ferran Torres Garcia
24
Eric Garcia
31
Diego Kochen
14
Marcus Rashford
36
Alvaro Cortes
43
Tomas Marques
Barcelona Barcelona 4-3-3
4-2-3-1 Sevilla Sevilla
13
Pons
2
Cancelo
18
Martin
5
Cubarsi
42
Espart
20
Olmo
22
Bernal
8
Lopez
11
Belloli
9
Lewandow...
19
Bardghji
1
Vlachodi...
16
Sanchez
5
Kouassi
6
Gudelj
12
Suazo
18
Agoume
20
Sow
2
Carmona
10
Sanchez
36
Oso
9
Adams

Substitutes

17
Neal Maupay
21
Chidera Ejuke
32
Andres Castrin
28
Manuel Bueno Sebastian
11
Ruben Vargas
22
Federico Gattoni
24
Adnan Januzaj
19
Batista Mendy
13
Orjan Haskjold Nyland
3
Caesar Azpilicueta
8
Joan Joan Moreno
7
Isaac Romero Bernal
Đội hình dự bị
Barcelona Barcelona
Pablo Martin Paez Gaviria 6
Marc Casado 17
Fermin Lopez 16
Lamine Yamal 10
Ronald Federico Araujo da Silva 4
Wojciech Szczesny 25
Ferran Torres Garcia 7
Eric Garcia 24
Diego Kochen 31
Marcus Rashford 14
Alvaro Cortes 36
Tomas Marques 43
Barcelona Sevilla
17 Neal Maupay
21 Chidera Ejuke
32 Andres Castrin
28 Manuel Bueno Sebastian
11 Ruben Vargas
22 Federico Gattoni
24 Adnan Januzaj
19 Batista Mendy
13 Orjan Haskjold Nyland
3 Caesar Azpilicueta
8 Joan Joan Moreno
7 Isaac Romero Bernal

Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Sevilla

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2.67
7.67 Sút trúng cầu môn 4
7.67 Phạm lỗi 14
4.33 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
59.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.8
6.6 Sút trúng cầu môn 4
8.6 Phạm lỗi 14.4
7.5 Phạt góc 4.6
1.5 Thẻ vàng 1.9
67.9% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barcelona (43trận)
Chủ Khách
Sevilla (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
5
2
4
HT-H/FT-T
5
1
2
4
HT-B/FT-T
2
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
3
2
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
1
6
3
3
HT-B/FT-B
0
6
2
3

Barcelona Barcelona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Robert Lewandowski Tiền đạo cắm 4 1 0 20 16 80% 0 0 28 6.73
2 Joao Cancelo Hậu vệ cánh phải 1 1 0 24 18 75% 0 2 40 8.15
20 Dani Olmo Tiền vệ công 3 2 1 55 49 89.09% 1 1 74 8.39
11 Raphael Dias Belloli Cánh trái 3 3 1 45 37 82.22% 5 0 68 9.44
4 Ronald Federico Araujo da Silva Trung vệ 1 0 0 30 29 96.67% 0 1 32 5.87
8 Pedro Golzalez Lopez Tiền vệ trụ 0 0 2 22 20 90.91% 0 0 26 6.43
13 Joan Garcia Pons Thủ môn 0 0 0 32 31 96.88% 0 0 40 6.5
6 Pablo Martin Paez Gaviria Tiền vệ trụ 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 18 6.02
19 Roony Bardghji Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 2 0 24 7.05
17 Marc Casado Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 20 6.2
10 Lamine Yamal Cánh phải 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 16 5.86
16 Fermin Lopez Tiền vệ công 0 0 2 24 21 87.5% 0 0 39 7.29
22 Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 27 93.1% 1 1 40 7.14
5 Pau Cubarsi Trung vệ 0 0 0 117 111 94.87% 0 2 128 6.64
18 Gerard Martin Hậu vệ cánh trái 1 1 0 100 93 93% 0 2 113 6.72
42 Xavi Espart Defender 0 0 0 56 49 87.5% 0 3 86 7.28

Sevilla Sevilla
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Alexis Alejandro Sanchez Tiền đạo cắm 1 0 2 23 18 78.26% 0 1 31 5.69
17 Neal Maupay Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 9 5.85
1 Odisseas Vlachodimos Thủ môn 0 0 0 42 18 42.86% 0 0 54 5.49
12 Gabriel Suazo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 31 6.02
20 Djibril Sow Tiền vệ trụ 1 1 2 33 27 81.82% 2 1 43 6.4
21 Chidera Ejuke Cánh trái 1 1 0 13 12 92.31% 1 0 25 6.72
11 Ruben Vargas Cánh trái 1 1 0 15 12 80% 0 0 23 6.33
6 Nemanja Gudelj Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 44 39 88.64% 0 0 51 5.89
18 Lucien Agoume Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 32 80% 0 1 49 5.64
9 Akor Adams Tiền đạo cắm 1 0 0 13 10 76.92% 0 2 19 6.28
5 Nianzou Kouassi Trung vệ 0 0 0 37 35 94.59% 0 1 46 5.08
16 Juanlu Sanchez Hậu vệ cánh phải 0 0 1 40 37 92.5% 2 0 61 6.68
2 Jose Angel Carmona Hậu vệ cánh phải 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 11 5.42
32 Andres Castrin Trung vệ 1 0 0 13 12 92.31% 0 0 19 6.64
36 Oso Hậu vệ cánh trái 1 1 1 30 19 63.33% 4 3 50 7.54
28 Manuel Bueno Sebastian Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ