Barcelona
-2 1.01
+2 0.87
2.5 0.07
u 6.00
1.22
7.70
6.20
-0.75 1.01
+0.75 0.90
1.5 0.98
u 0.83
1.67
7
2.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Sevilla hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Suazo
3 - 1 Oso
Neal Maupay
Chidera Ejuke
Ruben Vargas
Andres Castrin
Manuel Bueno Sebastian
5 - 2 Djibril Sow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 40 | 8.15 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 74 | 8.39 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 0 | 68 | 9.44 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 32 | 5.87 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 19 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7.29 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 117 | 111 | 94.87% | 0 | 2 | 128 | 6.64 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 2 | 113 | 6.72 | |
| 42 | Xavi Espart | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 86 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 5.69 | |
| 17 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 5.85 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 18 | 42.86% | 0 | 0 | 54 | 5.49 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 5.89 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 49 | 5.64 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 6.28 | |
| 5 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 46 | 5.08 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 61 | 6.68 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.42 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 36 | Oso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 3 | 50 | 7.54 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ