Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Barcelona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Sociedad hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikel Merino Zazon
Igor Zubeldia
Asier Illarramendi
Takefusa Kubo
Gorosabel
0 - 2 Alexander Sorloth
Pablo Marin Tejada
Takefusa Kubo
Carlos Fernandez Luna
Jon Pacheco
Carlos Fernandez Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 69 | 6.43 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 0 | 82 | 6.46 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 31 | 6.94 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 32 | Pablo Torre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 66 | 6.22 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 3 | 94 | 6.34 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 1 | 4 | 98 | 7.23 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 71 | 7.87 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 5.48 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 94 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 58 | 7.65 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 3 | 34 | 8.11 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.81 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 18 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 11 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 7.02 | |
| 42 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ